Vietnam Bird Index

Bird index (English alphabet)

Babbler

  1. chuoi tieu dat.jpg Buff-breasted Babbler – Chuối tiêu đất

  2. Scaly crowned BabblerChuối tiêu đuôi ngắn

  3. chuoi tieu hong dom.jpg Spot-throated BabblerChuối tiêu họng đốm

  4. Abbott’s babblerChuối tiêu mỏ rộng

  5. chuoi tieu nguc dom.jpg Puff-throated BabblerChuối tiêu ngực đốm

  6. chich chach ma vang Pin-striped tit babblerChích chạch má vàng

  7. hoa mi dat may trang.jpg White-browed scimitar babblerHọa mi đất mày trắng

  8. Chestnut capped babblerHọa mi nhỏ

  9. khuou bui dau den.jpg Grey-throated babblerKhướu bụi đầu đen

  10. khuou bui dom co Spot-necked babblerKhướu bụi đốm cổ

  11. khuou-bui-vang.jpg Golden babberKhướu bụi vàng

  12. khuou da duoi ngan Streaked wren babblerKhướu đá đuôi ngắn

  13. khuou da hoa.jpg Limestone wren babblerKhướu đá hoa

  14. khuou mo dai Short-tailed scimitar babblerKhướu mỏ dài
  15. khuou-mo-quap-may-trang.jpg White-browed shrike babblerKhướu mỏ quặp mày trắng 

Barbet

  1. Curoc co do Coppersmith barbetCu rốc cổ đỏ
  2. cu-roc-dau-den Blue-eared barbetCu rốc đầu đen

  3. Indochinese barbetCu rốc Đông dương

  4. cu roc tran vang Black-browed barbetCu rốc trán vàng
  5. thay-chua-bung-nau.jpg Lineated barbetThầy chùa bụng nâu

  6. thay chua dau xam Green eared barbetThầy chùa đầu xám
  7. Red-vented barbetThầy chùa đít đỏ

III. Baza

  1. dieu hoa jerdon.jpg Jerdon’s bazaDiều hoa Jerdon

Bee-eater

  1. trau-dau-hung Chestnut-headed bee-eaterTrảu đầu hung
  2. trau duoi xanh Blue-tailed bee-eaterTrảu đuôi xanh
  3. trau-lon Blue-bearded bee-eaterTrảu lớn

Bittern

  1. co lua lun Yellow bitternCò lửa lùn

Blackbird

  1. hoet den canh trang.jpg Grey-winged blackbirdHoét đen cánh trắng

Bluebird

  1. Asian fairy-bluebirdChim lam

Bluetail

  1. oanh duoi nhon lung xanh Red franked bluetailOanh đuôi nhọn lưng xanh

Broadbill

  1. Silver breasted broadbillMỏ rộng hung

  2. mo-rong-hong Banded broadbillMỏ rộng hồng

  3. mo-rong-den.jpg Dusky broadbillMỏ rộng đen
  4. mo rong den do Black-and-red broadbillMỏ rộng đen đỏ
  5. Long tailed broadbillMỏ rộng xanh

Bulbul

  1. bong lau hong vach.jpg Stripe-throated bulbulBông lau họng vạch
  2. Bong lau tai van.png Streak-eared bulbulBông lau tai vằn
  3.  bong-lau-trung-quoc Light vented bulbulBông lau Trung quốc
  4. canh cach den Black bulbulCành cạnh đen
  5.  canh cach lon.png Puff-throated bulbulCành cạch lớn
  6. canh-cach-nho  Grey-eyed bulbulCành cạch nhỏ
  7. canh cach nui Mountain bulbulCành cạch núi
  8. chao mao Red-whiskered bulbulChào mào
  9. chao mao mu den.jpg Sooty-headed bulbulChào mào  mũ đen
  10. chao mao vang mao den Black-crested bulbulChào mào vàng mào đen
  11. Chao mao vang dau den.png Black headed bulbulChào mào vàng đầu đen

Bunting

  1. se dong mat den Black-faced buntingSẻ đồng mặt đen

Bushchat

  1. Se bui den Pied bushchatSẻ bụi đen

  2. se bu xam se bui xam (mai).jpg Grey bushchatSẻ bụi xám

Coucal

  1. bim bip Greater coucalBìm bịp lớn

Crake

  1. ga nuoc hong trang ga nuoi hong tran (male) Slaty-legged crake  –Gà nước họng trắng
  2. ga nuoc may trang White-browed crakeGà nước mày trắng

Crosias

  1. mi langbiang  Grey-crowned CrociasMi Langbian

Crow

  1. qua den Large-billed crowQuạ đen

Cuckoo

  1. tim vit tim vit (mai).jpg Plaintive cuckooTìm vịt

Cuckooshrike

  1. phuong cheo xam Indochinese cuckooshrikePhường chèo xám nhỏ

Dollarbird

  1. yeng qua Oriental dollarbird  –Yểng quạ

Dove

  1. cu luong.png Grey capped emerald doveCu luồng

  2. cu gay co cuom Spotted doveCu gáy cổ cườm
  3. gam-gi-van Barred cuckoo doveGầm ghì vằn

Drongo

  1. cheo beo bom.jpg Hair-crested drongoChèo bẻo bờm
  2. cheo beo den.jpg Black drongoChèo bẻo đen
  3. cheo beo duoi co.jpg Greater racket-tailed drongoChèo bẻo đuôi cờ
  4. cheo beo rung.jpg Bronzed drongoChèo bẻo rừng
  5. cheo beo xam.jpg Ashy drongoChèo bẻo xám

Duck

  1. vit mo dom Chinese spot-billed duckVịt mỏ đốm

Eagle

  1. dai bang dau nau.jpg Eastern imperial eagleĐại bàng đầu nâu

  2. dai bang ma lai Black eagleĐại bàng mã lai

Egret

  1. co nganh lon Great egret – Cò ngành lớn
  2. co trang Little egretCò trắng
  3. co ruoi Cattle egret – Cò ruồi

Erpornic

  1. Khuou mao bung trang.png White-bellied erpornisKhướu mào bụng trắng

Faintail

  1. se quat hong trang White-throated fantailSẻ quạt họng trắng

Flowerpecker

  1. sao lung do sau lung do (mai).jpg Scarlet-backed flowerpecker – Sâu lưng đỏ
  2. chim-sau-mo-lon.jpg Thick-billed flowerpeckerChim sâu mỏ lớn

Flycatcher

  1. dop ruoi co hung Rufous-gorgeted flycatcher Đớp ruồi cổ hung

  2. dop ruoi dau xam Grey-headed flycatcher – Đớp ruồi đầu xám
  3. dop ruoi duoi trang.jpg White tailed flycatcherĐớp ruồi đuôi trắng

  4. Dop ruoi hong hung Hill blue flycatcher – Đớp ruồi họng hung

  5. Dop ruoi hong vang Tickell’s blue flycatcherĐớp ruồi họng vàng

  6. Dop ruoi lung xanh Green backed flycatcherĐớp ruồi lưng xanh
  7. Dop ruoi lung vang Narcissus flycatcher – Đớp ruồi lưng vàng

  8. dop ruoi may hung Rufous-browed flycatcherĐớp ruồi mày hung

  9. dop ruoi may trang Snowy-browed flycatcherĐớp ruồi mày trắng

  10. dop ruoi nau Asian brown flycatcherĐớp ruồi nâu
  11. dop-ruoi-nguc-nau  Brown breasted flycatcherĐớp ruồi ngực nâu

  12. dop-ruoi-rung-nguc-nau Brown-chested jungle flycatcherĐớp ruồi rừng ngực nâu

  13. dop ruoi siberi Dark-sided flycatcherĐớp ruồi Sibêri
  14. dop ruoi taiga Taiga flycatcherĐớp ruồi Taiga
  15. thien-duong-duoi-phuon-female.jpg Chinese paradise flycatcherĐớp ruồi Thiên đường
  16. Japanese paradise flycatcherĐớp ruồi thiên đường Nhật bản

  17. Đớp ruồi vàng – Yellow-rumped Flycatcher
  18. dop ruoi hai nam Hainan flycatcherĐớp ruồi xanh Hải Nam
  19. dop ruoi xanh xam Pale blue flycatcherĐớp ruồi xanh nhạt
  20. Dop ruoi xanh xam.png Verditer flycatcherĐớp ruồi xanh xám

Fireback

  1. Ga loi hong tia Siamese firebackGà lôi hông tía

Forktail

  1. chich choe nuoc dau trang White crowned forktail Chích chòe nước đầu trắng

  2. chich-choe-nuoc-tran-trang Slaty backed forktail – Chích chòe nước trán trắng

Flameback

  1. go kien vang Common flamebackGõ kiến vàng nhỏ

Fulvetta

  1. lach tach may den.jpg Black-browed fulvettaLách tách mày đen
  2. lach-tach-vanh-mat Mountain fulvetta  –Lách tách vành mắt

Godwit

  1. choat mo thang duoi den Black-tailed godwitChoắt mỏ thẳng đuôi đen

Goshawk

  1. ung an do Crested GoshawkƯng Ấn Độ

Grebe

  1. le hoi Little grebeLe hôi

Greenfinch

  1. se thong dau xam Grey-capped greenfinchSẻ thông đầu xám
  2. se thong hong vang Vietnamese greenfinchSẻ thông họng vàng

Greensank

  1. choat lon.jpg Common greensank Choắt lớn

Heron

  1. co bo Chinese pond heronCò bợ
  2. diec xam Grey heronDiệc xám
  3. diec-lua.jpg Purple heronDiệc lửa

  4. vac xam Black-crowned night heron – Vạc xám

Hornbill

  1. cao cat bung trang.jpg Oriental pied hornbillCao cát bụng trắng

Hwamei

  1. Hoa mi Trung Hoa.png Chinese HwameiHọa mi

Iora

  1. nghe-lon.jpg Great ioraChim nghệ lớn

  2. nghe nguc vang Common iora – Chim nghệ ngực vàng

Jacana

  1. ga loi nuoc  Pheasant-tailed jacanaGà lôi nước

Junglefowl

  1. ga rung do tai trang chau a Asian junglefowlGà rừng đỏ tai trắng châu Á

Koel

  1. tu hu chau a Asian koelTu hú châu Á

Kingfisher

  1. boi ca nho Pied kingfisherBói cá nhỏ
  2. bong chanh.jpg Common kingfisherBồng chanh (Bói cá)
  3. Black backed kingfisher – Bồng chanh đỏ

  4. sa dau den Black capped kingfisherSả đầu đen

  5. sa dau nau White throated kingfisherSả đầu nâu
  6. Sa van (trong) Sa van (mai) Banded kingfisherSả vằn (trống/mái)

Kite

  1. dieu dau Black kiteDiều hâu

Langhingthrush

  1. khuou bac ma Black-throated laughingthrush Khướu bạc má
  2. Black-hooded laughingthrushKhướu đầu đen
  3. khuou khoang co Lesser Necklaced laughingthrushKhướu khoang cổ
  4. khuou nguc cam Orange-breasted laughingthrushKhướu ngực cam

Lapwing

  1. te-vat.jpg Red-wattled lapwingTe vặt

Leafbird

  1. chim-xanh-bung-vang Orange-bellied leafbirdChim xanh bụng vàng

  2. chinh-xanh-nam-bo Blue winged leafbird – Chim xanh Nam bộ

  3. chim-xanh-tran-vang Golden-fronted leafbirdChim xanh trán vàng

Magpie

  1. gie cui mo do Red-billed blue magpieGiẻ cùi mỏ đỏ
  2. Yellow breasted magpieGiẻ cùi bụng vàng

Malkoha

  1. phuon lon Green-billed malkohaPhướn lớn

Mesia

  1. kim oanh tai bac Silver-eared mesia, – Kim oanh tai bạc

Minla

  1. khuou lun canh xanh.jpg Blue-winged minlaKhướu lùn cánh xanh

Minivet

  1. phuong cheo do Scarlet minivetPhường chèo đỏ lớn
  2. phuong cheo ma xam (trong)phuong cheo ma xam (mai) Grey chinned minivetPhường chèo má xám

Moorhen

  1. kich Eurasia common moorhenKịch

Munia

  1. di da Scaly-breasted muniaChim di đá

Myna

  1. sao da mo vang Great mynaSáo đá mỏ vàng
  2. sao nau Common mynaSáo nâu

Nightjar

  1. cu muoi duoi dai Large-tailed nightjarCú muỗi đuôi dài

Niltava

  1. dop ruoi cam den.jpg Fujian niltavaĐớp ruồi cằm đen
  2. dop ruoi lop (trong)dop ruoi lop (mai) Large niltavaĐớp ruồi lớn
  3. dop ruoi tran den Small niltavaĐớp ruồi trán đen

Nuthatch

  1. Velvet-fronted nuthatchTrèo cây trán đen

Oriole

  1. vang anh dau den Black-hooded orioleVàng anh đầu đen
  2. vang anh trung quoc Black-naped orioleVàng anh Trung Quốc
  3. Maroon oriole – Tử anh

Owl

  1. cu lon lung xam mien dong Eastern barn owlCú lợn lưng xám miền đông
  2. cu vo mat trang Collared owletCú vọ mặt trắng

Parrotbill

  1. Black-headed ParrotbillKhướu mỏ dẹp đầu đen

Partridge

  1. ga so hong hung Rufous throated partridgeGà so họng hung

Peacock

  1. cong luc dong duong Green peafowl (Peacock) – Công lục đông dương

Pheasant

  1. ga loi trang beli Silver pheasantGà lôi trắng Beli
  2. Ga tien mat do.png Germain’s peacock pheasantGà tiền mặt đỏ

Plover

  1. choi choi nho Little ringed ploverChoi choi nhỏ
  2. choi-choi-mong-co Lesser sand ploverChoi choi Mông cổ

  3. choi-choi-vang.jpg Pacific golden ploverChoi choi vàng

Pigeon

  1. cu xanh khoang co Orange-breasted green pigeonCu xanh khoang cổ

Pipit

  1. manh lon Richard’s pipitManh Lớn
  2. manh van nam.jpg Olive-backed pipitManh Vân Nam

Pitta

  1. duoi cut bung van.jpg Bar bellied pittaĐuôi cụt bụng vằn
  2. Duoi cut canh xanh Blue winged pittaĐuôi cụt cánh xanh

  3. duoi cut dau do Blue pittaĐuôi cụt đầu đỏ

  4. duoi cut dau hung.jpg Rusty naped pittaĐuôi cụt đầu hung

  5. Duoi cut dau xam Blue rumped pittaĐuôi cụt đầu xám

  6. duoi cut gay xanh.jpg Blue naped pittaĐuôi cụt gáy xanh

Pratincole

  1. do-nach-xam.jpg Small pratincoleDô nách xám

Prinia

  1. chien chien bung hung.jpg Plain priniaChiền chiện bụng hung
  2. Chiền chiện bụng vàng – Yellow bellied prinia

Quail

  1. Cun cút vằn – Barred buttonquail

Robin

  1. chich choe than chich choe than (trong) Oriental magpie-robinChích chòe than
  2. oanh co do.jpg Siberian Rubythroat – Oanh cổ đỏ

  3. oanh co trang Rufous-tailed robinOanh cổ trắng
  4. oanh co xanh.jpg Siberian blue throat – Oanh cổ xanh

  5. oanh duoi trang White tailed robinOanh đuôi trắng
  6. oanh lung xanh.jpg Siberian blue robinOanh lưng xanh

  7. oanh duoi trang White tailed robinOanh đuôi trắng
  8. oanh lung xanh.jpg Siberian blue robinOanh lưng xanh

Redstart

  1. duoi do nui da tran xam (mai) Daurian redstartĐuôi đỏ núi đá trán xám

Redshank

  1. choat chan do.jpg Spotted redshankChoắt chân đỏ

Sandpiper

  1. choat dom den Marsh sandpiperChoắt đốm đen
  2. choat nho Common sandpiperChoắt nhỏ

Shama

  1. chich choe lua White-rumped shamaChích chòe lửa

Shortwing

  1. hoet duoi cut may trang Lesser shortwingHoét đuôi cụt mày trắng

Shrike

  1. t8b_1343_l640_L640-2 Long-tailed shrikeBách thanh đuôi dài
  2. p5da0797_l640_L640-2 Tiger shrikeBách thanh hổ

Sibia

  1. mi dau den Black-headed sibiaMi đầu đen

Snipe

  1. gie-giun-a-chau Pin-tailed snipeRẽ giun á châu

Sparrow

  1. se Eurasian tree sparrowSẻ

Sparrowhawk

  1. ung-may-trang.jpg Eurasia sparrowhawkƯng mày trắng

Spiderhunter

  1. Bap chuoi mo dai Little spiderhunterBắp chuối mỏ dài

Spoonbill

  1. co thia mat den Blackfaced spoonbillCò thìa mặt đen

Starling

  1. sao-da-duoi-hung.jpg Chestnut-tailed starlingSáo đá đuôi hung

Stilt

  1. ca kheo canh den Black-winged stiltCà kheo cánh đen

Stock

  1. co oc Asian open bill storkCò ốc
  2. Woolly-necked storkHạc cổ trắng

Stonechat

  1. se bu dau den se bu dau den (mai).jpg Siberian stonechatSẻ bụ đầu đen

Sunbird

  1. Hut mat bung hung.png Ruby-cheeked sunbirdHút mật bụng hung

  2. hut-mat-hong-hong Van Hasselt’s sunbirdHút mật họng hồng

  3.  Hut mat hong tim (trong) Hut mat hong tim (mai) Olive-backed sunbirdHút mật họng tím
  4. hut mat xac phao hut mat xac phao (mai).jpg Crimson sunbirdHút mật xác pháo

Swamphen

  1. con xit Grey headed swamphenXít

Tailorbird

  1. chich bong nau.jpg Dark necked tailorbirdChích bông cánh vàng
  2. chich bong duoi dai Common tailorbirdChích bông đuôi dài

  3. Chich bong nau.png Ashy tailorbirdChích bông nâu

Teal

  1. mong ket (trong) mong ket (mai) Eurasian tealMòng két

Tesia

  1. chich duoi cut bung xanh Grey bellied tesia – Chích đuôi cụt bụng xanh

Thrush

  1. hoet da Blue rock thrushHoét đá
  2. hoet may trang Eyebrowed thrushHoét mày trắng
  3. hoet nhat ban hoet nhat ban (con mai) Japanese thrushHoét Nhật Bản

  4. hoet siberia - con trong hoet siberia - con mai Siberian thrushHoét Sibêri
  5. hoet vang Orange-headed thrushHoét vàng
  6. hoet xanh mo den Blue whistling thrushHoét xanh lam

Tit

  1. bac ma bung vang Green backed titBạc má bụng vàng
  2. t8a_6588_l640_L640 Cinereous titBạc má xám tro

Treepie

  1. khach duoi co (chim) Ratchet-tailed treepieChim khách đuôi cờ

Trogon

  1. nuoc-dau-do.jpg Red headed trogonNuốc đầu đỏ
  2. nuoc-bung-vang Orange-breasted trogonNuốc bụng vàng

Yuhina

  1. khuou mao khoang co Chestnut-collared yuhinaKhướu mào khoang cổ

Wagtail

  1. chia voi nui Grey wagtailChìa vôi núi
  2. chia-voi-rung.jpg Forest wagtailChìa vôi rừng
  3. chia voi trang.jpg White wagtailChìa vôi trắng

Warber

  1. chich dop ruoi duoi xam Plain-tailed warberChích đớp ruồi đuôi xám
  2. chich mao phuong dong Eastern-crowned warblerChích mào phương đông
  3. chich mo rong Thick billed warblerChích mỏ rộng
  4. chich la.jpg Large-billed leaf warblerChích lá

Waterhen

  1. cuoc nguc trang White breasted waterhenCuốc ngực trắng

Woodpecker

  1. go-kien-nau-co-do.jpg Bay woodpeckerGõ kiến nâu cổ đỏ
  2. go kien xanh bung vang Laced woodpeckerGõ kiến xanh bụng vàng

White-eye

  1. vanh khuyen nhat ban Japanese white-eyeVành khuyên Nhật bản

Wryneck

  1. veo co.jpg Eurasian wryneckVẹo cổ